| - Độ phân giải hiển thị: 6000 |
| - Phương pháp đo lấy trung bình |
| - Dải đo điện áp AC, DC: đến 600 V |
| - Dải đo dòng điện AC: đến 400 A |
| - Dải đo điện trở: 600 Ω đến 6 kΩ |
| - Tích hợp đèn sau, tự động tắt khi không dùng |
| - Đo diode, kiểm tra thông mạch |
| - Độ phân giải hiển thị: 6000 |
| - Phương pháp đo lấy trung bình |
| - Dải đo điện áp AC, DC: 60 V đến 600 V |
| - Dải đo dòng điện AC: 40 A đến 600 A |
| - Dải đo điện trở: 600 Ω đến 60 kΩ |
| - Dải đo tần số: 99.99 Hz đến 99.99 kHz |
| - Dải đo điện dung: 600 µF đến 6 mF |
| - Tích hợp đèn sau, tự động tắt khi không dùng, cảm biến điện áp |
| - Đo diode, kiểm tra thông mạch |
| - Độ phân giải hiển thị: 6000 |
| - True RMS |
| - Dải đo điện áp AC, DC: 60 V đến 600 V |
| - Dải đo dòng điện AC: 60 A đến 600 A |
| - Dải đo điện trở: 600 Ω đến 60 kΩ |
| - Dải đo tần số: 99.99 Hz đến 99.99 kHz |
| - Dải đo điện dung: 600 µF đến 6 mF |
| - Tích hợp đèn sau, tự động tắt khi không dùng, cảm biến điện áp |
| - Đo diode, kiểm tra thông mạch |
| - Độ phân giải hiển thị: 6000 |
| - True RMS |
| - Dải đo điện áp AC, DC: 60 V đến 600 V |
| - Dải đo dòng điện AC, DC: 60 µA đến 600 A |
| - Dải đo điện trở: 600 Ω đến 60 kΩ |
| - Dải đo tần số: 99.99 Hz đến 99.99 kHz |
| - Dải đo điện dung: 600 µF đến 6 mF |
| -Dải đo nhiệt độ: -40 °C đến 1200 °C (loại K) |
| - Tích hợp đèn sau, tự động tắt khi không dùng, cảm biến điện áp |
| - Đo diode, kiểm tra thông mạch |
| - Độ phân giải hiển thị: 4000, hiển thị kép |
| - True RMS AC, tự động lấy giải đo |
| - Dải đo điện áp AC, DC: 400 V đến 1000 V |
| - Dải đo dòng điện AC: 40 A đến 1000 A |
| - Dải đo điện trở: 400 Ω đến 4 kΩ |
| - Dải đo tần số: 99.99 Hz đến 999.9 kHz |
| - Dải đo điện dung: 4 µF đến 4000 µF |
| - Tích hợp đèn sau, tự động tắt khi không dùng |
| - Đo diode, kiểm tra thông mạch |
| - Độ phân giải hiển thị: 4000, hiển thị kép |
| - True RMS AC/DC, tự động lấy giải đo |
| - Dải đo điện áp AC, DC: 400 V đến 1000 V |
| - Dải đo dòng điện AC, DC: 40 A đến 1000 A |
| - Dải đo điện trở: 400 Ω đến 4 kΩ |
| - Dải đo tần số: 99.99 Hz đến 999.9 kHz |
| - Dải đo điện dung: 4 µF đến 4000 µF |
| -Dải đo nhiệt độ: -200 °C đến 1372 °C (loại K) |
| - Tích hợp đèn sau, tự động tắt khi không dùng |
| - Đo diode, kiểm tra thông mạch |
| - Độ phân giải hiển thị: 4000, hiển thị kép |
| - True RMS AC+DC, tự động lấy giải đo |
| - Dải đo điện áp AC, DC: 4 V đến 1000 V |
| - Dải đo dòng điện AC, DC: 40 A đến 1000 A |
| - Dải đo điện trở: 400 Ω đến 4 MΩ |
| - Dải đo tần số: 99.99 Hz đến 999.9 kHz |
| - Dải đo điện dung: 4 µF đến 4000 µF |
| -Dải đo nhiệt độ: -200 °C đến 1372 °C (loại K) |
| - Tích hợp đèn sau, tự động tắt khi không dùng |
| - Đo diode, kiểm tra thông mạchu |